Bùa hộ mệnh ở bốn nước Đông Á: xin ở đâu, giữ thế nào, và dùng hết rồi làm gì
Đi đền chùa ở Nhật, ở Hàn, ở Trung Quốc hay ở Việt Nam, bạn đều gặp một thứ na ná nhau: những túi nhỏ, những tờ giấy gấp, những tấm gỗ nhỏ được bán hoặc được xin ở quầy bên hông chính điện. Người nước ngoài nhìn vào dễ gộp hết lại thành "bùa", nhưng bốn nơi này có bốn nếp khác nhau về cách xin, cách giữ, cách dùng hết rồi thì làm gì.
Bài này mô tả những nếp đó — phần quan sát được, phần tập tục — chứ không bàn về việc chúng có linh hay không.
Nhật Bản: túi vải nhỏ, không mở ra, và có nếp mang trả
Thứ hay gặp nhất là một túi vải nhỏ thêu chữ, xin ở đền thần đạo hoặc ở chùa. Mỗi nơi có nhiều loại khác nhau tuỳ điều người xin mong: đi lại bình an, thi cử, sức khoẻ, sinh nở, làm ăn. Trên túi thường ghi rõ loại nào, và ở những nơi đông khách nước ngoài thì có ghi thêm bằng tiếng Anh.
Có hai nếp đáng chú ý. Thứ nhất, người ta thường không mở túi ra xem bên trong. Thứ hai, nhiều người giữ chừng một năm rồi mang trả lại nơi đã xin, thường vào dịp đầu năm, và ở đó có chỗ nhận để hoá đi theo nghi thức. Nếp mang trả này là điểm khác biệt rõ nhất so với ba nơi kia, và nó cũng là lý do bạn hay thấy những thùng lớn đặt sẵn ở sân đền vào tháng Giêng.
Với người mua mang về nước thì việc trả lại đúng nơi gần như không làm được. Cách nhiều người chọn là giữ, hoặc gửi lại khi có dịp quay lại, hoặc gói kỹ rồi xử một cách kín đáo. Không nên áy náy quá về việc này — nó là giới hạn của hoàn cảnh, không phải là sự thiếu tôn trọng.
Hàn Quốc: tờ giấy, thường màu vàng và mực đỏ
Ở Hàn, thứ tương ứng hay gặp là một tờ giấy có vẽ hình và chữ, thường là giấy vàng với nét mực đỏ. Người ta hay gấp lại và giữ trong ví, trong túi áo, hoặc dán ở một chỗ trong nhà.
Điểm đáng nói là bối cảnh sử dụng. Trong đời sống Hàn hôm nay, những thứ này gắn nhiều với các thầy bói và với những dịp cụ thể — trước kỳ thi lớn, trước chuyện hôn nhân, khi nhà có việc — hơn là với một thói quen thường xuyên. Nghĩa là nó xuất hiện theo sự kiện, không theo lịch.
Với người đi du lịch, cần biết rằng phần lớn những gì bày bán cho khách ở khu phố cổ là đồ lưu niệm mang hình dáng đó, chứ không phải thứ được xin trong một nếp cụ thể. Điều này không xấu, chỉ là nên biết mình đang mua gì.
Trung Quốc: từ tờ phù tới túi đeo
Ở Trung Quốc và các cộng đồng người Hoa, hình thức lâu đời là tờ phù viết bằng chữ triện và nét riêng, gắn với nếp Đạo giáo. Ngày nay bên cạnh đó còn rất nhiều dạng khác: túi vải nhỏ, thẻ kim loại, mặt đeo, vòng.
Điều dễ thấy khi đi chùa lớn ở Trung Quốc và ở Đài Loan là ranh giới giữa vật tín ngưỡng và hàng lưu niệm rất mờ. Cùng một khu, có quầy thuộc nhà chùa và có sạp bán bên ngoài. Giá chênh nhau nhiều lần cho những món trông giống nhau.
Với người mua, cách phân biệt đơn giản nhất không phải là nhìn món đồ mà là nhìn chỗ bán: quầy trong khuôn viên do nhà chùa quản, hay sạp thuê ngoài cổng.
Việt Nam: nhiều dạng, và ranh giới mềm
Ở Việt Nam, những thứ tương tự xuất hiện dưới nhiều hình thức: túi nhỏ xin ở đền chùa, tờ giấy, dây đeo, vòng. Nếp xin cũng đa dạng theo vùng và theo từng nơi thờ tự.
Một điểm khác biệt so với Nhật là không có một nếp mang trả sau một năm rõ ràng và phổ biến như vậy. Người ta thường giữ lâu, hoặc cất đi khi việc đã qua.
Một điểm nữa đáng nói thẳng: ở Việt Nam hiện nay có cả một dòng bán trên mạng, quảng cáo bằng những lời rất mạnh về công dụng, kèm giá cao. Đây là chỗ nên tỉnh táo nhất, và nó khác hẳn với việc xin một túi nhỏ ở một ngôi chùa quen.
Bốn nơi khác nhau chỗ nào, giống nhau chỗ nào
Giống: đều là vật nhỏ, mang theo người hoặc đặt trong nhà, gắn với một mong cầu cụ thể chứ không phải một điều chung chung. Đều được xin hoặc thỉnh ở nơi thờ tự, và ở cả bốn nơi đều có phần thương mại phát triển bên cạnh phần tín ngưỡng.
Khác: Nhật có nếp mang trả theo chu kỳ rõ ràng nhất. Hàn gắn nhiều với các dịp sự kiện và với người hành nghề. Trung Quốc có truyền thống chữ viết và nghi thức lâu đời, cùng thị trường lớn. Việt Nam đa dạng theo vùng, ranh giới giữa nếp chùa và hàng bán ngoài mềm hơn cả.
Mấy điều nên biết khi mua trong chuyến đi
Hỏi ngay tại chỗ xem món đó thuộc loại nào và dành cho mong cầu gì. Ở những nơi đông khách, người bán quen với câu hỏi này và sẽ chỉ rõ.
Đừng mua vì được nói rằng món này mạnh hơn món kia. Trong các nếp gốc, sự phân biệt thường theo loại mong cầu chứ không theo mức mạnh yếu — cách nói mạnh hơn, linh hơn, hiếm hơn thường là cách nói của người bán hàng cho khách du lịch.
Nếu định mua làm quà, nên cân nhắc người nhận. Vật gắn với tín ngưỡng là món quà tế nhị: có người rất quý, có người theo tín ngưỡng khác và sẽ khó xử. Hỏi trước một câu là đủ.
Và giữ cho mình một ranh giới rõ: một món nhỏ mua ở nơi mình đã tới, với giá của một món lưu niệm, là chuyện lành và vui. Một khoản tiền lớn chi cho một lời hứa về vận mệnh thì đã là chuyện khác hẳn.
Khi món đã cũ hoặc việc đã qua
Ở Nhật, nếp chuẩn là mang trả nơi đã xin. Ở ba nơi còn lại không có một cách thống nhất, nhưng có mấy cách thường gặp và đều được xem là phải phép: mang tới nơi thờ tự gần nhà hỏi xem có nhận không; gói kỹ rồi cất đi; hoặc hoá ở nơi an toàn ngoài trời nếu là giấy.
Điều nên tránh là để lăn lóc, hoặc bỏ chung với rác sinh hoạt một cách hớ hênh — không phải vì sợ điều gì, mà vì với người trong nhà có tín ngưỡng thì cảnh đó gây khó chịu thật.
Ba điều gọn lại
Một, bốn nơi có bốn nếp khác nhau, và khác rõ nhất ở chuyện dùng hết rồi thì làm gì — Nhật có nếp mang trả sau khoảng một năm.
Hai, ở cả bốn nơi, phần tín ngưỡng và phần hàng lưu niệm nằm cạnh nhau. Nhìn chỗ bán dễ phân biệt hơn nhìn món đồ.
Ba, phân biệt trong nếp gốc thường theo loại mong cầu, không theo mức mạnh yếu. Nghe ai nói món này linh hơn món kia thì đó là giọng bán hàng.