Người hành nghề phong thuỷ ở Trung Hoa xưa: học ở đâu, sống bằng gì
Đọc về phong thuỷ Trung Hoa thì hay gặp phần nội dung — các trường phái, các bảng, các nguyên tắc. Rất ít khi gặp phần con người: ai là người hành nghề này, họ học ở đâu, và họ sống bằng gì.
Phần ấy lại giải thích được nhiều chuyện của hôm nay, kể cả chuyện vì sao bây giờ mỗi người nói một kiểu.
Một nghề đứng giữa hai thế giới
Người hành nghề thường là người biết chữ — điều kiện bắt buộc, vì phải đọc được sách và dùng được bảng tra. Trong một xã hội mà phần lớn dân không biết chữ, riêng điều đó đã đặt họ vào một vị trí riêng.
Nhưng họ lại không thuộc giới quan lại, cũng không hẳn thuộc giới bình dân. Nhiều mô tả còn lại cho thấy một vị thế mập mờ: được mời tới lúc nhà có việc lớn, mà lúc bình thường thì không được coi trọng ngang hàng với người đỗ đạt.
Chỗ mập mờ đó đi suốt lịch sử của nghề, và ở mức độ nào đó vẫn còn tới hôm nay.
Học ở đâu: không có trường
Đây là điểm quan trọng nhất để hiểu chuyện về sau. Không có trường dạy nghề này, không có kỳ thi, không có chứng chỉ do ai cấp.
Tri thức truyền theo hai lối. Gia truyền — cha truyền cho con, và thường chỉ truyền cho một người. Thầy trò — người học theo thầy nhiều năm, làm việc vặt, đi theo xem, rồi dần được dạy.
Cả hai lối đều có một đặc điểm: phần quan trọng nhất thường không viết ra. Sách ghi cái khung; phần vận dụng thì truyền miệng, và mỗi dòng giữ phần riêng của mình.
Đó chính là gốc của chuyện hôm nay: không có một cơ quan nào từng chuẩn hoá nghề này, nên các dòng khác nhau phát triển song song và không ai có thẩm quyền phán ai đúng.
Sống bằng gì
Ba nguồn việc thường được nhắc tới trong các ghi chép:
Xem đất đặt mộ. Đây là phần được coi trọng nhất và cũng là phần trả công cao nhất — chuyện hệ trọng của cả dòng họ, không phải việc làm qua loa.
Xem đất dựng nhà, xem hướng, xem thế đất cho công trình.
Chọn ngày cho các việc lớn: cưới hỏi, khởi công, an táng, khai trương.
Ngoài ra nhiều người còn làm thêm việc khác để sống — dạy học, bốc thuốc, viết chữ thuê. Rất ít người sống được chỉ bằng nghề này, và điều đó cũng đúng với phần lớn người hành nghề ngày nay.
Triều đình đứng ở đâu
Chuyện này các nguồn kể không giống nhau, và nên nói rõ chỗ không chắc chắn.
Có thời kỳ nhà nước sử dụng những người thạo việc này cho các công trình lớn và cho việc chọn nơi đặt lăng mộ hoàng gia. Cũng có những giai đoạn nhà nước hạn chế hoặc cấm lưu hành một số sách và một số thực hành.
Hai chiều ấy tồn tại xen kẽ nhau qua các thời, và tuỳ từng triều đại. Ai đọc thấy một bài khẳng định gọn ghẽ rằng "triều đình luôn ủng hộ" hoặc "luôn cấm" thì nên xem người viết dựa vào nguồn nào.
Dụng cụ của nghề
Bộ đồ nghề rất gọn, và chính sự gọn đó nói lên tính chất của công việc: một chiếc la bàn, một bộ sách, và đôi chân.
La bàn là món đắt nhất và cũng là món mang tính cá nhân nhất — nhiều vòng chữ khắc quanh mặt, mỗi dòng phái sắp xếp và dùng khác nhau. Người trong nghề nhìn la bàn của nhau là đoán được phần nào người kia theo mạch nào.
Nhưng phần lớn thời gian làm việc lại không ở chỗ cầm la bàn. Nó nằm ở việc đi bộ quanh khu đất, nhìn thế núi thế nước, xem đường vào, hỏi người quanh vùng. Đây là phần chung với cách người ta vẫn xem đất hôm nay, và là phần ít đổi nhất qua hàng trăm năm.
Khi nghề đi cùng người ra nước ngoài
Người Hoa di cư mang nghề này đi theo, và ở nơi mới nó đổi khác vì hai lý do rất thực tế.
Không còn núi và sông như trong sách. Các mô tả cổ dựa vào địa hình của một vùng cụ thể; sang nơi khác thì người hành nghề phải diễn giải lại — toà nhà thay cho núi, đường lớn thay cho dòng nước. Cách diễn giải ấy mỗi nơi một kiểu và thành ra những mạch riêng.
Khách hàng đổi. Ở quê nhà, việc lớn nhất là mộ phần. Ở nơi mới, phần lớn khách là người buôn bán cần xem tiệm, xem nhà — nên trọng tâm nghề dịch dần sang nhà ở và cửa hàng.
Hiểu chỗ này thì bớt ngạc nhiên khi thấy một cuốn sách nước ngoài nói khác hẳn sách gốc: nhiều khi không phải ai sai, mà là nghề đã được viết lại cho một nơi khác.
Vì sao phần này đáng biết
Ba hệ quả nối thẳng tới hôm nay:
Không ai có thẩm quyền chuẩn hoá. Nghề chưa bao giờ có một hội đồng hay một bộ chuẩn chung, nên khi hai người nói ngược nhau thì không có nơi nào để phân xử. Biết vậy thì bớt mất công đi tìm "phái nào mới đúng".
Phần vận dụng vốn không nằm trong sách. Nên đọc hết sách cũng không thành nghề — và ngược lại, người có kinh nghiệm thật đôi khi không giải thích được bằng lý thuyết.
Đây vốn là một nghề dịch vụ, có thu tiền. Không phải chuyện xấu; nhưng hiểu đúng bản chất thì người thuê giữ được tâm thế của người thuê — hỏi rõ phạm vi, hỏi rõ chi phí, và không ngại hỏi lại.
Đọc tiểu sử một người hành nghề hôm nay
Phần trên dẫn tới một việc rất thực dụng: khi đọc phần giới thiệu của một người nhận xem cho mình, nên để ý mấy chỗ.
- "Chứng chỉ" do ai cấp — nghề này không có cơ quan cấp phép chung, nên mọi giấy chứng nhận đều là của một tổ chức tư nhân nào đó. Biết vậy để đọc cho đúng vai.
- Học với ai, bao lâu — người học thật thường kể được tên thầy và cách học.
- Theo dòng nào — người nắm nghề nói rõ mình theo mạch nào và giới hạn của mạch đó.
- Có nói ra giới hạn không — đây là dấu hiệu đáng tin nhất, và cũng hiếm nhất.
Ba điều gọn lại
Một. Nghề này chưa bao giờ có trường, có thi, hay có cơ quan chuẩn hoá. Tri thức truyền theo lối gia truyền và thầy trò, phần quan trọng nhất thường không viết ra.
Hai. Vì vậy các dòng phát triển song song và không ai có thẩm quyền phán ai đúng — biết vậy thì bớt mất công đi tìm phái nào mới chuẩn.
Ba. Mọi "chứng chỉ" hôm nay đều do một tổ chức tư nhân cấp, không phải do một cơ quan chung. Đọc cho đúng vai, và để ý người nào chịu nói ra giới hạn của mình.